capital of new hampshire

capital of new hampshire

Concord is the capital of New Hampshire.

Định nghĩa

Danh từ: Thủ phủ của tiểu bang New Hampshire; nằmtrung nam New Hampshire trên sông Merrimack. Đây một thành phố cụ thể, không phải một khái niệm trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Concord thủ phủ của New Hampshire.)
  • (Thủ phủ của New Hampshire nổi tiếng với các tòa nhà lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit the capital of New Hampshire": đến thăm thủ phủ của New Hampshire.

    • Many tourists visit the capital of New Hampshire during the fall. (Nhiều du khách đến thăm thủ phủ của New Hampshire vào mùa thu.)
  • "the government of the capital of New Hampshire": chính quyền của thủ phủ New Hampshire.

    • The government of the capital of New Hampshire meets in the State House. (Chính quyền của thủ phủ New Hampshire họp tại Tòa nhà Quốc hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (n): thủ đô, thủ phủ (dùng chung cho các bang hoặc quốc gia).

    • Concord is the capital of New Hampshire. (Concord thủ phủ của New Hampshire.)
  • New Hampshire (n): tiểu bang New Hampshire (một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ).

    • New Hampshire is known for its granite quarries. (New Hampshire nổi tiếng với các mỏ đá granit.)
Từ đồng nghĩa
  • State capital: thủ phủ của tiểu bang.
  • Concord: tên cụ thể của thủ phủ New Hampshire.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho cụm từ địa danh này.

Thành ngữ liên quan
  • "the heart of New Hampshire": trái tim của New Hampshire (ẩn dụ chỉ tầm quan trọng của thủ phủ).
    • Concord is often called the heart of New Hampshire. (Concord thường được gọi là trái tim của New Hampshire.)